cướp cò
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động bóp cò súng trước khi ngắm bắn chính xác hoặc vô tình làm cò súng hoạt động: "cướp cò" chỉ việc người bắn súng kích hoạt cò súng một cách vội vàng, không có chủ đích, thường dẫn đến phát súng không chính xác hoặc tai nạn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị đánh giá không chuyên nghiệp do hay bóp cò súng vội vã khi luyện tập.)
- (Hành động vô tình bóp cò có thể gây nguy hiểm nếu không làm chủ được khẩu súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cướp cò trong thể thao bắn súng": lỗi kỹ thuật khi người bắn không giữ vững tay hoặc bóp cò quá sớm.
- Vận động viên đã mất điểm vì cướp cò ở loạt bắn cuối. (Vận động viên bị trừ điểm do bóp cò sớm ở loạt bắn quyết định.)
"cướp cò ngoài ý muốn": thuật ngữ mô tả tai nạn súng đạn do vô tình kích hoạt cò.
- Cướp cò ngoài ý muốn thường xảy ra khi súng không được an toàn. (Tai nạn bóp cò vô tình thường xảy ra khi súng không được khóa an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Bóp cò (động từ): hành động kích hoạt cò súng một cách có chủ ý.
- Anh ta bóp cò khi đã ngắm kỹ mục tiêu. (Anh ta kích hoạt cò súng sau khi đã ngắm chính xác.)
Cướp (động từ): lấy đi một cách nhanh chóng, bất ngờ — trong "cướp cò" mang nghĩa ẩn dụ là "giật" cò súng.
- Cướp cò khác với bóp cò có chủ đích. (Hành động giật cò súng khác với việc bóp cò có chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
- Giật cò: hành động bóp cò súng một cách đột ngột, vội vã.
- Bóp cò vội: thao tác kích hoạt cò súng không cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- Cướp cò như cơm bữa: chỉ việc lặp lại hành động cướp cò thường xuyên, như một thói quen xấu.
- Anh ta cướp cò như cơm bữa, chẳng bao giờ bắn trúng mục tiêu. (Anh ta bóp cò vội vã thường xuyên, không bao giờ bắn trúng.)